
Zhang Hongjiang là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian K'un City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 1 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | V | 5,92 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 03/06/2018 | 20 | 225 nghìn € |
| 01/12/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 04/09/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/05/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/08/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 01/01/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/11/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | Wenzhou Professional Football Club | Dalian K'un City | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2025 | Guangdong Guangzhou Power | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2024 | Dalian Yingbo | Guangdong Guangzhou Power | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2023 | Zibo Qisheng(2015-2024) | Dalian Yingbo | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Zibo Qisheng(2015-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2022 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2021 | Free Player | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Meizhou Hakka | Free Player | Trở lại | — |
| 27/02/2018 | Gondomar SC B (-2024) | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Meizhou Hakka | Gondomar SC B (-2024) | Cho mượn | — |
| 26/02/2017 | Gondomar SC B (-2024) | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2016 | Dalian Transcendence(2013-2019) | Gondomar SC B (-2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực48