Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Hongjiang

Dalian K'un CityHậu vệCHN
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Zhang Hongjiang là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian K'un City.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Trung Quốc2026—115900000——00—
Hạng Nhất Trung Quốc2026—206000000%0%106,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/05/2026

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/2 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhang Hongjiang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 1-15000000/200/1V5,92
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 1-1dự bị00000—0———
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 0-1dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 0-3dự bị00000—0———
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunT 3-2dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 2-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20171950 nghìn €
18/06/20172050 nghìn €
30/11/201720125 nghìn €
03/06/201820225 nghìn €
01/12/201821275 nghìn €
04/09/201922175 nghìn €
26/12/201922150 nghìn €
07/05/202123125 nghìn €
27/08/202124100 nghìn €
14/01/20222475 nghìn €
01/01/20232575 nghìn €
21/06/202326100 nghìn €
27/11/202326125 nghìn €
16/06/202427100 nghìn €
02/12/20242750 nghìn €
22/06/20252850 nghìn €
08/12/20252825 nghìn €
16/06/20262925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/02/2026Wenzhou Professional Football ClubDalian K'un CityChuyển nhượng—
02/03/2025Guangdong Guangzhou PowerWenzhou Professional Football ClubChuyển nhượng—
26/06/2024Dalian YingboGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
02/04/2023Zibo Qisheng(2015-2024)Dalian YingboChuyển nhượng—
30/05/2022Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Zibo Qisheng(2015-2024)Chuyển nhượng—
26/04/2022Zibo Cuju FC(1996-2023)Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
08/04/2021Free PlayerZibo Cuju FC(1996-2023)Chuyển nhượng—
31/12/2019Meizhou HakkaFree PlayerTrở lại—
27/02/2018Gondomar SC B (-2024)Meizhou HakkaChuyển nhượng—
30/12/2017Meizhou HakkaGondomar SC B (-2024)Cho mượn—
26/02/2017Gondomar SC B (-2024)Meizhou HakkaChuyển nhượng—
04/02/2016Dalian Transcendence(2013-2019)Gondomar SC B (-2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com