
Zhang Hao là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangzhou Dandelion Alpha.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
7Đá chính
843Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
12/21Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 22 | 7 | 815 | 2 | 0 | 1 | 21 | 12 | 64% | 43% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 815 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/21
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/138 (64%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/81 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/15 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 3-1 | 62 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/4 | 0 | 2/5 | — | 7,99 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/4 | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | — | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 19 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | Meizhou Hakka | Guangzhou Dandelion Alpha | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 30/12/2025 | Hubei Istar | Meizhou Hakka | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | Meizhou Hakka | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Meizhou Hakka U20 | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Meizhou Hakka U19 | Meizhou Hakka U20 | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2022 | Tianjin Shengde | Meizhou Hakka U19 | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2021 | Tianjin Jinmen Tiger U19 | Tianjin Shengde | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật38
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực39