
Zhang Dachi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Kewei.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
1.606Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
178Phút/bàn
22/45Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 18 | 16 | 1.458 | 8 | 1 | 2 | 45 | 22 | 59% | 43% | 1 | 0 | 6,99 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 4 | 2 | 148 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.458 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 22/45
- Sút trong vòng cấm
- 42
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/45
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/164 (59%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/9 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/181 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 68
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 45
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 1,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 2-1 | 89 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/6 | 0 | 6/13 | V | 8,55 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 2-2 | 48 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 2/6 | — | 6,52 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 5/10 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 12/18 | 0 | 0/6 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/13 | 0 | 9/19 | — | 5,78 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 5/12 | — | 6,49 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 9/15 | — | 6,33 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 1 | 6/9 | 0 | 14/18 | — | 8,20 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 8/10 | 0 | 2/10 | — | 7,20 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.