
Zhang Chong là thủ môn 38 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Kewei.
Tiểu sử Zhang Chong
Zhang Chong là thủ môn của Dalian Kewei, quốc tịch China, hiện 38 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm và nặng 81 kg. Mùa 2026, Zhang Chong có 32 trận ra sân với 2610 phút thi đấu và 62 pha cứu thua, gồm 27 trận tại Chinese Football League 2 và 5 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Zhang Chong là 125 nghìn € vào năm 2013.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.610Phút
62Cứu thua
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 27 | 27 | 2.430 | 62 | 14 | 25 | 65% | 100% | 1 | 0 | 6,73 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 5 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 62
- Đấm bóng
- 14
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 368/562 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 128/317 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 195
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 8/18 | 0 | — | — | 6,72 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 7,00 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 1-0 | 90 | 1 | 2 | 1 | 15/23 | 0 | — | — | 6,92 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 0-0 | 90 | 6 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | — | — | 8,28 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 90 | 8 | 1 | 0 | 19/30 | 0 | — | — | 9,07 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | — | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 11/24 | 0 | — | — | 6,51 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | — | — | 6,12 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | — | — | 6,67 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 15/23 | 0 | — | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/05/2013 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/06/2013 | 25 | 125 nghìn € |
| 15/09/2014 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/11/2014 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/06/2015 | 27 | 75 nghìn € |
| 18/03/2024 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Chỉ số
- Chỉ số 456
- Chỉ số 239
- Chỉ số 165
- Chỉ số 354
- Thể lực42