Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Aokai

Yulin Mobei MinersTiền đạoCHN
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zhang Aokai là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yulin Mobei Miners.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
86Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,09Bàn/90 phút
43Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Trung Quốc2026—228600000——00—
Cúp C1 thành viên CFA2026—10021000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/05/2026

Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: —2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: —20162025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/20161625 nghìn €
19/11/20161650 nghìn €
04/03/20171750 nghìn €
30/09/201818—
09/09/20191950 nghìn €
25/12/20202050 nghìn €
22/08/20212150 nghìn €
16/01/20222150 nghìn €
01/01/20232250 nghìn €
25/06/20232325 nghìn €
13/12/20232325 nghìn €
16/06/20242425 nghìn €
02/12/20242410 nghìn €
13/03/202525—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/03/2025Yanbian LongdingYulin Mobei MinersChuyển nhượng—
14/07/2024Ningbo Professional Football ClubYanbian LongdingChuyển nhượng—
27/03/2023Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Ningbo Professional Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2022Wenzhou Professional Football ClubCangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Cho mượn—
04/05/2022Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Wenzhou Professional Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2020Cangzhou Mighty Lions ReservesCangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
28/07/2020RCD Espanyol BCangzhou Mighty Lions ReservesChuyển nhượng—
29/06/2020UA HortaRCD Espanyol BCho mượn—
26/09/2019RCD Espanyol BUA HortaChuyển nhượng—
30/06/2019Espanyol Barcelona U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
18/07/2018Guangzhou FC ReservesEspanyol Barcelona U19Hết hạn mượn—
31/01/2017Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
14/07/2016Guangzhou Evergrande U19Guangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com