
Zhan-Ali Payruz là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Yelimay Semey.
Tiểu sử Zhan-Ali Payruz
Zhan-Ali Payruz là tiền đạo quốc tịch Kazakhstan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FK Yelimay Semey và đang 27 tuổi. Anh cao 185 cm, thuận chân phải và sinh ngày 12/08/1999. Mùa 2026, anh ra sân 20 trận với tổng 122 phút, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Ở Kazakhstan Premier League, anh có 19 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Kazakhstan Cup là 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 300 nghìn €, mức cao nhất từng đạt là 400 nghìn € vào năm 2019, và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
7Đá chính
122Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
122Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 20 | 6 | 122 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 122 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/05/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Alashkert Yerevan | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Alashkert Yerevan | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/06/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 07/09/2019 | 20 | 225 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/09/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/11/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/04/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/11/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/11/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy69
- Sức mạnh36
- Thể lực38