
Zhai Zhaoyu là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nanjing City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
7Đá chính
912Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 6 | 822 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 79% | 65% | 1 | 0 | 6,55 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 822 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 307/388 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/56 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/66 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 4 | 6/6 | — | 7,34 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/54 | 2 | 4/6 | — | 6,09 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/42 | 1 | 2/3 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 2/7 | — | 6,17 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/12/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/03/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/11/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/06/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/11/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 25 nghìn € |
| 03/07/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 01/01/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 20/03/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Dalian K'un City | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | Jinan XingZhou(2013-2024) | Dalian K'un City | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Free Player | Jinan XingZhou(2013-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Nantong Zhiyun | Free Player | Trở lại | — |
| 14/03/2017 | Jiangxi Lushan | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Chongqing FC(2011-2013) | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh58
- Thể lực47