
Zeteny Jano là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Jahn Regensburg.
Tiểu sử Zeteny Jano
Zeteny Jano là tiền vệ của Jahn Regensburg, quốc tịch Austria, sinh ngày 13/03/2005 và 21 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với tổng 55 phút thi đấu và điểm trung bình 6,05. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 10/08/2026 là từ Red Bull Salzburg đến Jahn Regensburg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/4 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 5-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 2/3 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 3-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/6 | — | 5,80 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 19/09/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 16/11/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 04/06/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/10/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Red Bull Salzburg | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Grazer AK | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Red Bull Salzburg | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Liefering Youth | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | SC Sopron Youth | SC Lichtenwörth Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực46