
Zequinha là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CF Os Belenenses.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2008 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/01/2009 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/07/2010 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2011 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2011 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/11/2012 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/03/2013 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/08/2014 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/02/2015 | 28 | 750 nghìn € |
| 30/06/2015 | 28 | 850 nghìn € |
| 23/02/2016 | 29 | 900 nghìn € |
| 28/07/2016 | 29 | 750 nghìn € |
| 21/02/2017 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/06/2017 | 30 | 500 nghìn € |
| 31/10/2018 | 31 | 400 nghìn € |
| 10/01/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 06/06/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/08/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 34 | 75 nghìn € |
| 06/03/2023 | 36 | — |
| 19/06/2024 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | UF Comércio e Indústria | SC São João de Ver | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CF Os Belenenses | UF Comércio e Indústria | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Vitoria Setubal | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | Atletico De Kolkata | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2017 | Nacional da Madeira | Atletico De Kolkata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | FC Arouca | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | Vitoria Setubal | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2014 | Panthrakikos | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AEL Larisa | Panthrakikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Olhanense SC | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Fatima | Olhanense SC | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Olhanense SC | Fatima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Porto | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Gil Vicente | FC Porto | Cho mượn | — |
| 30/12/2008 | Penafiel | FC Porto | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | FC Porto | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Gondomar | FC Porto | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | FC Porto | Gondomar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Porto | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | Tourizense | FC Porto | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực33
- Kỹ thuật56