Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zepiqueno Redmond

FC AnnecyTiền đạoNED
20Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Zepiqueno Redmond là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Annecy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—632510002178%35%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/60 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/45 (35%)
Không chiến thắng / thua
6 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zepiqueno Redmond · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Ligue 2@ GuingampB 1-2450000111/1303/7—6,46
05/09/2026Ligue 2@ GrenobleT 2-134001016/802/5—6,66
29/08/2026Ligue 2vs MetzH 1-1610011110/1404/9—6,36
25/08/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 1-316000006/700/1—6,24
15/08/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 2-064000009/1214/15—6,27
09/08/2026Ligue 2@ Pau FCT 1-031000025/713/8—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/202418250 nghìn €
27/03/202518400 nghìn €
27/05/202518800 nghìn €
25/11/202519750 nghìn €
02/06/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Aston Villa U23FC AnnecyChuyển nhượng—
13/01/2026Huddersfield TownAston Villa U23Cho mượn—
31/08/2025Aston Villa U23Huddersfield TownChuyển nhượng—
01/07/2025Free playerAston VillaChuyển nhượng—
30/06/2025Feyenoord U21Aston Villa U23Chuyển nhượng—
30/06/2024Feyenoord U18Feyenoord U21Chuyển nhượng—
30/06/2022Feyenoord U17Feyenoord U18Chuyển nhượng—
30/06/2021Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—
30/06/2019ADO Den Haag (Youth)Jong Feyenoord YouthChuyển nhượng—
30/06/2017CVV Zwervers YouthADO Den Haag (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com