
Zepiqueno Redmond là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Annecy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 251 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 35% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/60 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/45 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 3/7 | — | 6,46 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/5 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 4/9 | — | 6,36 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 4/15 | — | 6,27 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 1 | 3/8 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/03/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 25/11/2025 | 19 | 750 nghìn € |
| 02/06/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Aston Villa U23 | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Huddersfield Town | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Aston Villa U23 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Free player | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Feyenoord U21 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Feyenoord U18 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Feyenoord U17 | Feyenoord U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ADO Den Haag (Youth) | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CVV Zwervers Youth | ADO Den Haag (Youth) | Chuyển nhượng | — |