
Zeno Van Den Bosch
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Zeno Van Den Bosch là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
469Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
469Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 379 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 64% | 2 | 0 | 6,44 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 76% | 71% | 1 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/160 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/31 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/39 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 2/4 | — | 6,78 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 4 | 11/13 | — | 7,69 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 0-7 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 5,52 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 0/4 | V | 5,64 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/53 | 2 | 7/10 | V | 6,59 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Braunschweig | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 30/39 | 2 | 5/7 | V | 7,09 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/49 | 4 | 6/11 | — | 7,65 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 66/72 | 2 | 3/5 | — | 6,56 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/03/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 20 | 2,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 20 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Royal Antwerp | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Antwerp B | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Royal Antwerp FC U18 | Antwerp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Royal Antwerp FC Youth | Royal Antwerp FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lierse SK Youth | Royal Antwerp FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Beerschot AC Youth | Lierse SK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh77
- Thể lực67