
Zeng Yuxiang là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing IT.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
472Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 7 | 7 | 472 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 57% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/117 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/35 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 24/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 1 | 3/4 | — | 5,76 |
| 13/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 06/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/1 | — | 5,73 |
| 27/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 25/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 10/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 3/4 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.