Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zeng Yuming

Tai'an TiankuangHậu vệCHN
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zeng Yuming là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—554191002165%69%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/150 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
33/73 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zeng Yuming · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/05/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BB 0-1dự bị00000—0———
30/04/2026Chinese Football League 2@ Qingdao Red LionsH 1-1590000014/2302/3—6,66
25/04/2026Chinese Football League 2vs Lanzhou Longyuan AthleticH 0-0900010012/2001/2—6,25
15/04/2026Chinese Football League 2@ Changchun XiduB 0-1dự bị00000—0———
10/04/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITT 2-1900000050/6023/4—6,24
04/04/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiT 2-1901011015/2811/2—6,89
21/03/2026Chinese Football League 2@ Shandong Taishan BT 3-190000007/1912/2—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: —2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20202325 nghìn €
25/12/202124—
20/03/20242710 nghìn €
16/06/20242725 nghìn €
02/12/20242750 nghìn €
22/06/20252850 nghìn €
08/12/20252850 nghìn €
02/03/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2026Tai'an TiankuangShenzhen JuniorsCho mượn—
02/03/2026Shenzhen JuniorsTai'an TiankuangChuyển nhượng—
18/01/2025Lanzhou Longyuan AthleticShenzhen JuniorsChuyển nhượng—
06/03/2024Guangdong JinmingLanzhou Longyuan AthleticChuyển nhượng—
21/10/2023Shenzhen JuniorsGuangdong JinmingChuyển nhượng—
20/04/2023Guangdong Zhanjiang Sharp TigerShenzhen JuniorsChuyển nhượng—
13/06/2022Shandong Taishan ReservesGuangdong Zhanjiang Sharp TigerChuyển nhượng—
30/12/2020Beijing BSU(2004-2023)Shandong Taishan ReservesCho mượn—
21/10/2020Shandong Taishan ReservesBeijing BSU(2004-2023)Chuyển nhượng—
27/02/2018Desportivo Brasil YouthShandong Taishan U19Cho mượn—
10/04/2016Shandong Taishan U19Desportivo Brasil YouthChuyển nhượng—
31/12/2015Shandong Luneng Taishan Football SchoolShandong Taishan U19Chuyển nhượng—
31/12/2014Shenzhen FAShandong Luneng Taishan Football SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com