
Zeki Yavru là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bursaspor.
Tiểu sử Zeki Yavru
Mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ, hậu vệ Zeki Yavru hiện chơi cho Bursaspor ở tuổi 35. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Zeki Yavru ra sân 6 trận với 439 phút và 1 kiến tạo tại Turkish First League, điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 2,5 triệu € (2017). Ngày 27/07/2026, cầu thủ chuyển từ Samsunspor đến Bursaspor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 529 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 87% | 48% | 2 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/390 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/48 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 56/62 | 0 | 1/5 | — | 7,01 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 73/84 | 1 | 3/7 | V | 6,36 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/53 | 4 | 5/6 | — | 7,18 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | 54 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/79 | 1 | 5/7 | V | 6,87 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/5 | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/06/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/01/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/07/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/01/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 25 | 1,6 triệu € |
| 11/02/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 03/01/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/01/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 03/08/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 22/12/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/03/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 775 nghìn € |
| 11/10/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 03/01/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 30/03/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 575 nghìn € |
| 02/04/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/09/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/03/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/10/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 19/03/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Samsunspor | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Giresunspor | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Yeni Malatyaspor | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | Denizlispor | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Akhisarspor | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Trabzonspor | Akhisarspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2018 | Genclerbirligi | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | Trabzonspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Kayserispor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 11/08/2015 | Trabzonspor | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | 1461 Trabzon | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Trabzonspor | 1461 Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2011 | 1461 Trabzon | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2010 | Trabzonspor U21 | 1461 Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2007 | Trabzon Telekomspor Youth | Trabzonspor U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật58
- Tư duy53
- Sức mạnh71
- Thể lực54