Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zeiko Lewis

Tiền vệBMU
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zeiko Lewis là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BMU.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zeiko Lewis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs BarbadosB 1-2450011113/1833/5—7,00
19/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ Trinidad và TobagoH 2-269001017/1211/6—6,79
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs CuraçaoB 0-777000029/1434/5V5,92
15/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ JamaicaB 0-417001103/400/1—6,46
11/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs Trinidad và TobagoB 0-322001012/301/3—6,43
10/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ CuraçaoB 2-336000011/600/3—6,30
11/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ CubaT 2-1770000014/1723/5V6,27
05/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs Quần đảo CaymanT 5-0661131118/2724/7—7,51
10/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs HondurasB 1-6801021117/2344/4—7,33
06/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ Antigua và BarbudaH 1-131000005/501/3V6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20172250 nghìn €
16/07/201723100 nghìn €
04/12/201723225 nghìn €
14/12/201824100 nghìn €
02/10/201925150 nghìn €
09/04/202126175 nghìn €
24/11/202127225 nghìn €
09/06/202228225 nghìn €
28/11/202228225 nghìn €
18/05/202328200 nghìn €
28/11/202329200 nghìn €
27/05/202429175 nghìn €
29/10/202430150 nghìn €
03/04/202530125 nghìn €
20/10/20253175 nghìn €
08/04/20263125 nghìn €
05/10/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/11/2024OmahaFree playerTrở lại—
27/03/2024Free playerOmahaChuyển nhượng—
30/11/2023Sacramento Republic FCFree playerTrở lại—
21/12/2021Charleston BatterySacramento Republic FCChuyển nhượng—
06/02/2019HafnarfjordurCharleston BatteryChuyển nhượng—
15/10/2018HK KópavogurHafnarfjordurCho mượn—
31/07/2018HafnarfjordurHK KópavogurChuyển nhượng—
20/03/2018New York Red BullsHafnarfjordurChuyển nhượng—
29/11/2017New York Red Bulls BNew York Red BullsCho mượn—
22/03/2017New York Red BullsNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
12/01/2017Boston College Eagles (Boston College)New York Red BullsChuyển nhượng—
31/07/2016Real Boston RamsBoston College Eagles (Boston College)Cho mượn—
30/04/2016Boston College Eagles (Boston College)Real Boston RamsChuyển nhượng—
31/07/2015Real Boston RamsBoston College Eagles (Boston College)Cho mượn—
30/04/2015Boston College Eagles (Boston College)Real Boston RamsChuyển nhượng—
31/07/2014Real Boston RamsBoston College Eagles (Boston College)Cho mượn—
30/04/2014Boston College Eagles (Boston College)Real Boston RamsChuyển nhượng—
31/07/2013Black Rock FC AcademyBoston College Eagles (Boston College)Chuyển nhượng—
31/07/2012Bermuda Hogges (- 2013)Black Rock FC AcademyCho mượn—
30/04/2012Black Rock FC AcademyBermuda Hogges (- 2013)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh42
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com