
Zeiko Lewis
Tiền vệBMU
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Zeiko Lewis là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BMU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Barbados | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 3 | 3/5 | — | 7,00 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 1/6 | — | 6,79 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Curaçao | B 0-7 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/14 | 3 | 4/5 | V | 5,92 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Jamaica | B 0-4 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Curaçao | B 2-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/6 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Cuba | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 3/5 | V | 6,27 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Quần đảo Cayman | T 5-0 | 66 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 18/27 | 2 | 4/7 | — | 7,51 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Honduras | B 1-6 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/23 | 4 | 4/4 | — | 7,33 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Antigua và Barbuda | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/07/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/12/2017 | 23 | 225 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/10/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 24/11/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 31 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2024 | Omaha | Free player | Trở lại | — |
| 27/03/2024 | Free player | Omaha | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2023 | Sacramento Republic FC | Free player | Trở lại | — |
| 21/12/2021 | Charleston Battery | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2019 | Hafnarfjordur | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2018 | HK Kópavogur | Hafnarfjordur | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Hafnarfjordur | HK Kópavogur | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2018 | New York Red Bulls | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Cho mượn | — |
| 22/03/2017 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | Boston College Eagles (Boston College) | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Real Boston Rams | Boston College Eagles (Boston College) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Boston College Eagles (Boston College) | Real Boston Rams | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Real Boston Rams | Boston College Eagles (Boston College) | Cho mượn | — |
| 30/04/2015 | Boston College Eagles (Boston College) | Real Boston Rams | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Real Boston Rams | Boston College Eagles (Boston College) | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | Boston College Eagles (Boston College) | Real Boston Rams | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Black Rock FC Academy | Boston College Eagles (Boston College) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Bermuda Hogges (- 2013) | Black Rock FC Academy | Cho mượn | — |
| 30/04/2012 | Black Rock FC Academy | Bermuda Hogges (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực51