
Zed Saad Aboulros là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Muaither SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar League 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 80% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Qatar League 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/49 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Qatar League 2 | vs Al Rayyan B | T 5-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 1 | 4/5 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/05/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/05/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/04/2020 | 22 | — |
| 30/12/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 12/08/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 01/05/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Waab SC | Muaither SC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Qatar Sports Club | Al-Waab SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Free player | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al-Shamal Sports Club | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2021 | Al-Wakrah Sports Club | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Al-Arabi Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Arabi SC Academy | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |