
Zech Medley là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo York City.
Tiểu sử Zech Medley
Zech Medley là hậu vệ, hiện thi đấu cho York City, mang quốc tịch England và 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với 290 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 6,41. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 325 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2022. Cầu thủ sinh ngày 09/07/2000, cao 195 cm và thuận chân trái. Lần chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ đến York City từ Fleetwood Town vào ngày 06/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
290Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 60% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 60% | 1 | 0 | 5,76 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 63% | 100% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/96 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/69 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/30 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Rotherham United | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 42/51 | 1 | 7/14 | — | 7,60 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Newcastle U21 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/45 | 1 | 8/11 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 2/2 | — | 6,66 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 5,87 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 04/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Crawley Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 61/69 | 1 | 6/10 | V | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/10/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/01/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/04/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/11/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Fleetwood Town | York City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Bromley | Fleetwood Town | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Fleetwood Town | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | KV Oostende | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Arsenal U21 | KV Oostende | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | Kilmarnock | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Arsenal U21 | Kilmarnock | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Gillingham | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 09/08/2020 | Arsenal U21 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2016 | Chelsea U18 | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh68
- Thể lực56