Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zé Vitor

Vitória - BATiền vệBRA
26Tuổi
194Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Zé Vitor là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

37Trận ra sân
26Đá chính
1.906Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1906Phút/bàn
7/33Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—21141.34110028678%56%406,49
Copa do Brasil2026—643980005176%60%006,52
Copa do Nordeste2026—10816700000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.341 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/28
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
1/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
555/706 (78%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
42/63 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/54
Cắt bóng
9
Phá bóng
42
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
186/328 (56%)
Không chiến thắng / thua
91 / 52
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
95 / 90
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
227
Phạm lỗi
41
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/185 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/105 (60%)
Không chiến thắng / thua
28 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 167 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zé Vitor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPH 1-110000003/815/6—6,39
11/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-2120010010/1412/2—6,17
08/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 4-0dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 1-3450021020/2637/9—6,78
14/09/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPH 2-2900011018/26310/19—6,46
08/09/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-0900061160/68514/20—7,20
03/09/2026Copa do Brasilvs Vasco da Gama Saf - RJB 0-2900010039/54411/24—6,16
30/08/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2dự bị00000—0———
27/08/2026Copa do Brasil@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-1640000141/5039/14—6,40
24/08/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 0-2900030227/37310/25—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: —2025: 100 nghìn €2025: —2026: 500 nghìn €2026: 750 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/202424600 nghìn €
08/12/202424600 nghìn €
31/01/202524—
05/06/202525100 nghìn €
04/11/202525—
25/05/202626500 nghìn €
27/09/202626750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/03/2026Maringa FCVitória - BAChuyển nhượng—
12/03/2026Portuguesa DesportosMaringa FCCho mượn—
04/11/2025Maringa FCPortuguesa DesportosChuyển nhượng—
07/07/2025Mirassol - SPMaringa FCCho mượn—
19/03/2025Maringa FCMirassol - SPChuyển nhượng—
30/12/2024Athletico Paranaense - PRMaringa FCCho mượn—
11/04/2024Maringa FCAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
10/04/2024Grêmio Desportivo São-Carlense (SP)Maringa FCChuyển nhượng—
07/04/2024Maringa FCGrêmio Desportivo São-Carlense (SP)Cho mượn—
10/01/2024Grêmio Desportivo São-Carlense (SP)Maringa FCChuyển nhượng—
27/03/2023Operario Ferroviario PRGrêmio Desportivo São-Carlense (SP)Cho mượn—
09/01/2023Grêmio Desportivo São-Carlense (SP)Operario Ferroviario PRChuyển nhượng—
31/12/2022Vila NovaGrêmio Desportivo São-Carlense (SP)Chuyển nhượng—
30/12/2022Grêmio Desportivo São-Carlense (SP)Vila NovaCho mượn—
20/09/2022Vila NovaGrêmio Desportivo São-Carlense (SP)Chuyển nhượng—
28/03/2022CE Operário Várzea-GrandenseVila NovaCho mượn—
20/01/2022Vila NovaCE Operário Várzea-GrandenseChuyển nhượng—
30/12/2021ABD Futebol ClubeVila NovaCho mượn—
30/09/2021Vila NovaABD Futebol ClubeChuyển nhượng—
06/07/2021Goianésia Esporte Clube (GO)Vila NovaCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh45
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com