
Zé Rafael là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Alverca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 62% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 4/6 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Deportivo Recoleta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 23/04/2026 | Copa do Brasil | vs Coritiba SAF - PR | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/7 | — | 6,60 |
| 20/04/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/08/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/01/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/07/2016 | 23 | 550 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/10/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 14/08/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 26 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,5 triệu € |
| 08/09/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 28 | 4,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 30 | 4,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 30 | 4,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 30 | 4,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 4,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2026 | 33 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Santos FC - SP | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2025 | Palmeiras - SP | Santos FC - SP | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/12/2018 | Bahia - BA | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 22/01/2017 | Coritiba SAF - PR | Bahia - BA | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/11/2016 | Londrina PR | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 18/02/2016 | Coritiba SAF - PR | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Londrina PR | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 14/05/2015 | Coritiba SAF - PR | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Novo Hamburgo RS | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 09/02/2014 | Coritiba SAF - PR | Novo Hamburgo RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Coritiba PR U20 | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực51