
Zé Pedro là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Cagliari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
651Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 561 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 43% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 25% | 0 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/205 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/25 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 1/5 | — | 5,89 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 3 | 5/8 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 2/2 | — | 7,24 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 3 | 5/9 | — | 6,25 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 2 | 4/9 | — | 7,01 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Hellas Verona | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Parma | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 0/5 | V | 6,37 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Arezzo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 2 | 2/8 | — | 7,26 |
| 25/05/2026 | Serie A | @ AC Milan | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/56 | 0 | 0/1 | V | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 31/03/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | FC Porto | Cagliari | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | CF Estrela Amadora SAD | Porto B | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2020 | Braga U23 | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AD Fafe | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | GDU Torcatense | AD Fafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Vizela Youth 19 | GDU Torcatense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Vizela Youth 17 | FC Vizela Youth 19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | GDRC Os Sandinenses Youth17 | FC Vizela Youth 17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Vitória de Guimarães SC U15 | GDRC Os Sandinenses Youth17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | GDRC Os Sandinenses Youth 15 | Vitória de Guimarães SC U15 | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Vitória de Guimarães SC U15 | GDRC Os Sandinenses Youth 15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Vitória de Guimarães SC Youth | Vitória de Guimarães SC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực61