Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zdravko Dimitrov

Mardin 1969 SporTiền đạoBUL
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Zdravko Dimitrov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Mardin 1969 Spor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

20Trận ra sân
16Đá chính
1.354Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
451Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—111090030314678%52%207,12
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321360003283%50%006,45
Vòng loại World Cup châu Âu2026—421820012175%28%006,48
Chuỗi trận FIFA2026—2213600100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
26/61
Đá phạt (bàn / sút)
0/33
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/249 (78%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
14/78 (17%)
Chuyền dài chính xác
14/19 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/138 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 61
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
189
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
33

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/40 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/25 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zdravko Dimitrov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First League@ Esenler EroksporB 2-4900210419/2815/8—7,14
15/10/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukT 1-0901021021/25410/16—8,20
11/10/2026Turkish First League@ BursasporT 2-1901011113/1939/18V7,51
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 2-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandB 0-323000018/811/2—6,42
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 0-045001017/1103/7—6,43
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 1-2680022010/1114/7—6,50
21/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-1790000112/1406/10—6,84
13/09/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 0-138000027/1204/7—6,49
08/09/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKT 1-0890110213/1619/18—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/20192050 nghìn €
23/06/201920125 nghìn €
01/02/202021150 nghìn €
20/12/202022250 nghìn €
16/06/202122200 nghìn €
13/10/202123250 nghìn €
07/12/202123275 nghìn €
30/05/202223200 nghìn €
27/11/202224250 nghìn €
02/04/202324250 nghìn €
22/06/202324250 nghìn €
19/12/202325250 nghìn €
25/03/202425350 nghìn €
12/06/202425450 nghìn €
03/10/202426450 nghìn €
22/12/202426450 nghìn €
19/03/202526450 nghìn €
17/06/202526400 nghìn €
07/10/202527500 nghìn €
28/12/202527600 nghìn €
11/03/202627800 nghìn €
31/05/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026AmedsporMardin 1969 SporChuyển nhượng—
28/01/2026Bodrum FKAmedsporChuyển nhượng—
30/06/2024Levski SofiaBodrum FKHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2024SakaryasporLevski SofiaCho mượn—
10/01/2024Levski SofiaSakaryasporChuyển nhượng—
09/01/2024FK Septemvri SofiaLevski SofiaCho mượn—
27/07/2023Levski SofiaFK Septemvri SofiaChuyển nhượng—
29/06/2023SakaryasporLevski SofiaCho mượn—
18/01/2023Levski SofiaSakaryasporChuyển nhượng—
16/01/2023Spartak VarnaLevski SofiaCho mượn—
15/08/2022Levski SofiaSpartak VarnaChuyển nhượng—
04/07/2019FK Septemvri SofiaLevski SofiaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/05/2018Lokomotiv SofiaFK Septemvri SofiaCho mượn—
31/08/2017FK Septemvri SofiaLokomotiv SofiaChuyển nhượng—
30/08/2017Botev VratsaFK Septemvri SofiaCho mượn—
30/06/2017FK Septemvri SofiaBotev VratsaChuyển nhượng—
30/06/2016Septemvri Sofia U19FK Septemvri SofiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy61
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com