
Zayed Sultan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
573Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 482 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 53% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 0% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/162 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 3/7 | — | 6,02 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 4-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/2 | — | 6,36 |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Bahrain | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/24 | 4 | 6/9 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 4/5 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 2 | 4/6 | — | 6,78 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 2 | 4/8 | — | 7,34 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/30 | 0 | 1/5 | — | 6,75 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/34 | 0 | 0/6 | — | 5,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 30/05/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/10/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 23 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh56
- Thể lực43