
Zayed Ahmed là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
6Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 67% | — | 0 | 0 | 6,61 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 5,82 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/31 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | — | — | 6,61 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Kuwait SC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 6,94 |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 2-3 | 90 | 2 | 1 | 1 | 15/22 | 0 | — | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/12/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 26/05/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 17/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/10/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/03/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/11/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 27/11/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2024 | Al Bataeh | Al Wahda(UAE) | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Al Wahda(UAE) | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al Bataeh | Al Wahda(UAE) | Cho mượn | — |
| 15/08/2022 | Al Wahda(UAE) | Al Bataeh | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Khor Fakkan SSC | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Al Dhafra FC | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Hatta | Al Dhafra FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Al Dhafra FC | Hatta | Chuyển nhượng | — |