Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zayed Ahmed

Al Wahda(UAE)Thủ mônARE
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Zayed Ahmed là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
6Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—119030067%—006,61
VĐQG UAE2026-2027—119030083%100%005,82
Cúp C2 châu Á2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/31 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,82

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/24 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zayed Ahmed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Jazira(UAE)B 0-19030021/310——6,61
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al Kuwait SCT 3-2dự bị000—0———
11/09/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahT 1-0dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 1-0dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubT 2-1dự bị000—0———
21/08/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiB 0-1dự bị000—0———
14/08/2026VĐQG UAEvs AjmanB 2-39030020/2401/1—5,82
16/05/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCB 0-19020024/2801/1—6,54
11/05/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCH 1-19030012/150——6,94
06/05/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCB 2-39021115/220——5,72

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20192375 nghìn €
03/12/20202425 nghìn €
26/05/20212575 nghìn €
24/11/202125175 nghìn €
17/05/202226300 nghìn €
14/12/202226400 nghìn €
30/05/202327500 nghìn €
11/10/202327300 nghìn €
07/03/202428100 nghìn €
02/06/202428100 nghìn €
17/11/202428200 nghìn €
28/05/202529175 nghìn €
27/11/202529225 nghìn €
25/05/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/02/2024Al BataehAl Wahda(UAE)Cho mượn—
30/06/2023Al Wahda(UAE)Al BataehChuyển nhượng—
29/06/2023Al BataehAl Wahda(UAE)Cho mượn—
15/08/2022Al Wahda(UAE)Al BataehChuyển nhượng—
01/07/2022Khor Fakkan SSCAl Wahda(UAE)Chuyển nhượng—
09/08/2021Al Dhafra FCKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
29/06/2020HattaAl Dhafra FCCho mượn—
30/06/2019Al Dhafra FCHattaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com