
Zavier Gozo là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Crystal Palace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 10% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55% | 50% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/10 (10%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | English U21 Premier League | @ Leeds United U21 | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,44 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 2/7 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,16 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Middlesbrough | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 2/4 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/6 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | English U21 Premier League | @ Arsenal U21 | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 16/21 | 2 | 4/12 | V | 7,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/06/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 11/09/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2026 | 19 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 19 | 6,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 19 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Real Salt Lake | Crystal Palace | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 30/03/2025 | Real Monarchs | Real Salt Lake | Cho mượn | — |
| 13/03/2025 | Real Salt Lake | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | Real Monarchs | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2022 | Real Salt Lake Academy | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | La Roca FC | Real Salt Lake Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật59
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực37