
Zanhar Beshathan là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
2Đá chính
241Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 11 | 2 | 241 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 73% | 42% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/76 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/7 | — | 6,55 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 3/5 | — | 6,17 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 2 | 2/5 | — | 8,10 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 2/6 | — | 6,63 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Nantong Zhiyun | Wuxi Wugo | Cho mượn | — |
| 30/06/2026 | Wuxi Wugo | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Suzhou Dongwu | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Qingdao Red Lions | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | Foshan Nanshi | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh33
- Thể lực39