
Zane Schreiber là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Newcastle Jets.
Tiểu sử Zane Schreiber
Zane Schreiber là tiền vệ người Australia, 21 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Newcastle Jets. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 3 trận với 208 phút thi đấu và điểm trung bình 6,17. Anh có 2 trận tại Cúp C1 châu Á Elite cùng mùa này, còn Cúp Úc mùa 2026 ghi nhận 1 trận. Anh chuyển đến Newcastle Jets từ Melbourne City ngày 30/06/2026, giá trị thị trường hiện là 400 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2029. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 65 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
235Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,30 |
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 0% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/96 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/22 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Gamba Osaka | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 4 | 5/7 | — | 6,26 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kashima Antlers | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/65 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Preston Lions | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 26/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 4/8 | — | 6,78 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 1/7 | — | 5,90 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 6 | 11/17 | V | 6,53 |
| 07/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | T 2-1 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 44/58 | 1 | 2/9 | V | 6,86 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 3/4 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/01/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 275 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Melbourne City | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sydney FC Youth | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực33