
zanadin fariz
22Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
zanadin fariz là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Persatuan sepak bola Indonesia Kediri.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
537Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
537Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 537 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,54 |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Garudayaksa FC | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/03/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/08/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/02/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/07/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/05/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Persis Solo FC | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2022 | PERSIS Solo U20 | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Free player | PERSIS Solo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | TopSkor Indonesia | Badak Lampung Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực33