
Žan Trontelj là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Dunajska Streda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
820Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 820 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 81% | 59% | 2 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/355 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/42 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/37 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/54 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 20
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 19/29 | 3 | 4/8 | V | 6,23 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 2/3 | — | 6,87 |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 37/43 | 1 | 4/7 | — | 6,92 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 1/5 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/40 | 4 | 6/8 | — | 7,09 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/41 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 5-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/40 | 2 | 4/7 | — | 6,94 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 31/35 | 1 | 4/5 | — | 7,97 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 1 | 1/7 | — | 6,73 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/09/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/03/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/07/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/09/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
| 10/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Zorya | Dunajska Streda | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2026 | HNK Gorica | Zorya | Cho mượn | — |
| 07/08/2025 | Zorya | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | NS Mura | Zorya | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 21/07/2023 | ASK Bravo Publikum | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | NK Bravo U19 | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật58
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực43