
Zan Luk Leban là thủ môn 23 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Publikum Celje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
10Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 10 | 1 | 6 | 85% | 100% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,16
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/56 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | — | — | 6,15 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 90 | 7 | 1 | 0 | 28/33 | 0 | 1/1 | — | 8,16 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 120 | 6 | 1 | 0 | 32/37 | 0 | 1/1 | — | 8,02 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 34/43 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Egnatia | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/01/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/09/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/09/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Everton U23 | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Farsley Celtic | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | Everton U23 | Farsley Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FCB Escola Varsovia U19 | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực26
- Chỉ số 156
- Chỉ số 224
- Chỉ số 451
- Chỉ số 354