
Žan Kolmanič là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Austin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
5Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 17 | 5 | 619 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 87% | 59% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 100% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 321/368 (87%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 14/36 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/37 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/27 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 3-3 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,57 |
| 20/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/65 | 1 | 3/4 | — | 6,65 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 5,90 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 1-1 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 23/24 | 1 | 3/8 | — | 7,47 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/14 | 0 | — | — | 6,95 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 1/2 | — | 6,71 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,28 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | T 2-1 | 79 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 70/79 | 0 | 1/1 | — | 7,74 |
| 17/08/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | — | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/02/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 02/08/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/03/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 29/07/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/01/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 08/07/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh61
- Thể lực41