Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Žan Karničnik

MariborHậu vệSLO
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Žan Karničnik là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Maribor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
20Đá chính
1.792Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
896Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
3,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—101089620200——30—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600001086%43%106,45
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665360004181%58%206,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 896 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/188 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/32 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/260 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/43 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Žan Karničnik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 2-1900000053/5644/10—6,59
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 1-2900000129/3811/6—5,89
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 2-0900010153/5836/7—7,16
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandH 0-0900000128/3613/9V6,17
08/06/2026Giao hữu quốc tế@ CroatiaB 1-216000001/200/1—6,14
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs SípH 1-1270000118/2000/3—6,62
29/03/2026Giao hữu quốc tế@ HungaryB 0-1310000011/131——6,57
20/03/2026Cúp C3 châu Âu@ AEK AthensT 2-0130000020/220——7,29
13/03/2026Cúp C3 châu Âuvs AEK AthensB 0-4900010065/6845/8—6,45
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Sigma OlomoucB 1-2900010273/8136/8—7,29

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201722150 nghìn €
08/03/201823200 nghìn €
02/08/201823150 nghìn €
07/03/201924300 nghìn €
23/06/201924300 nghìn €
26/12/201925300 nghìn €
29/07/202025400 nghìn €
05/01/202126400 nghìn €
07/06/202126400 nghìn €
14/12/202127600 nghìn €
30/05/202227700 nghìn €
27/11/202228500 nghìn €
24/05/202328500 nghìn €
20/12/202329800 nghìn €
23/05/2024291,0 triệu €
17/07/2024291,5 triệu €
10/12/2024301,2 triệu €
17/03/2025301,0 triệu €
26/05/202530800 nghìn €
09/12/202531800 nghìn €
25/05/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026NK Publikum CeljeMariborChuyển nhượng—
31/12/2023Ludogorets RazgradNK Publikum CeljeHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/12/2023NK Publikum CeljeLudogorets RazgradCho mượn—
31/12/2022Ludogorets RazgradNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
14/01/2022NS MuraLudogorets RazgradHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
25/07/2017NK Maribor BNS MuraChuyển nhượng Free—
30/06/2015NK RadljeNK Maribor BChuyển nhượng—
30/06/2013NK DravogradNK RadljeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh54
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com