
Žan Karničnik là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Maribor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.792Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
896Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
3,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 896 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 43% | 1 | 0 | 6,45 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 536 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 58% | 2 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 896 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/188 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/260 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/43 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 4 | 4/10 | — | 6,59 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 1 | 1/6 | — | 5,89 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/58 | 3 | 6/7 | — | 7,16 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 1 | 3/9 | V | 6,17 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Croatia | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Síp | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 0/3 | — | 6,62 |
| 29/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hungary | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | — | — | 6,57 |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | — | — | 7,29 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Athens | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/68 | 4 | 5/8 | — | 6,45 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 73/81 | 3 | 6/8 | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/03/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/08/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/03/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/07/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/11/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/05/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/05/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/07/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | NK Publikum Celje | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Ludogorets Razgrad | NK Publikum Celje | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/12/2023 | NK Publikum Celje | Ludogorets Razgrad | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Ludogorets Razgrad | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2022 | NS Mura | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 25/07/2017 | NK Maribor B | NS Mura | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | NK Radlje | NK Maribor B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Dravograd | NK Radlje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh54
- Thể lực42