
Zan Besir là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Dundee F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,51 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 66% | 0 | 1 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/23 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | Đ | 5,21 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 3/3 | — | 6,95 |
| 04/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Clyde | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,83 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/05/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/11/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 23/05/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | ND Primorje | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | NK Nafta 1903 | ND Primorje | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | ND Primorje | NK Nafta 1903 | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | FC Koper | ND Primorje | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2023 | Tabor Sezana | FC Koper | Cho mượn | — |
| 21/01/2023 | FC Koper | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | ND Gorica | FC Koper | Cho mượn | — |
| 06/07/2022 | FC Koper | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Jadran Dekani | FC Koper | Cho mượn | — |
| 14/02/2021 | FC Koper | Jadran Dekani | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy61
- Sức mạnh32
- Thể lực28