
Zalimkhan Yusupov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Ufa.
Tiểu sử Zalimkhan Yusupov
Zalimkhan Yusupov là tiền vệ của câu lạc bộ FC Ufa, mang quốc tịch Russia và sinh ngày 27/01/1998, hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 66 kg và thi đấu bằng chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh đã có 6 trận ra sân tại Russian First League với tổng 306 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2024). Hợp đồng với FC Ufa có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi cầu thủ chuyển từ Chernomorets Novorossijsk ngày 17/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
306Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 306 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 306 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/03/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 02/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/09/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/11/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Chernomorets Novorossijsk | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2025 | Dynamo Makhachkala | Chernomorets Novorossijsk | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 20/02/2020 | Free player | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2019 | Legion Dynamo | Free player | Trở lại | — |
| 21/02/2019 | — | Legion Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2018 | Legion Dynamo | Free player | Trở lại | — |
| 24/07/2018 | Anzhi 2 Makhachkala (-2018) | Legion Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Anzhi Makhachkala II (-2022) | Anzhi 2 Makhachkala (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Anzhi U19 | Anzhi Makhachkala II (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Olympia Volgograd U19 | FK Anzhi U19 | Chuyển nhượng | — |