Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zalán Debreceni

Kozarmisleny SEHậu vệHUN
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Zalán Debreceni là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kozarmisleny SE.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—219500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20201825 nghìn €
23/01/20211850 nghìn €
31/05/20211875 nghìn €
06/01/20221975 nghìn €
06/06/20221975 nghìn €
21/02/202320100 nghìn €
06/06/202320100 nghìn €
21/12/202321100 nghìn €
22/05/20242175 nghìn €
17/12/20242275 nghìn €
27/05/20252275 nghìn €
07/12/20252375 nghìn €
20/05/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Budafoki MTEKozarmisleny SEChuyển nhượng—
15/01/2026Paksi FCBudafoki MTEChuyển nhượng—
30/12/2025Mezokovesd Zsory FCPaksi FCCho mượn—
01/09/2025Paksi FCMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
31/08/2025FC AjkaPaksi FCCho mượn—
30/06/2025Paksi FCFC AjkaChuyển nhượng—
29/06/2025Kozarmisleny SEPaksi FCCho mượn—
31/07/2024Paksi FCKozarmisleny SEChuyển nhượng—
29/06/2024Bodajk FC SiofokPaksi FCCho mượn—
13/02/2024Paksi FCBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
04/07/2022Szombathelyi HaladasPaksi FCChuyển nhượng—
29/06/2022NyiregyhazaSzombathelyi HaladasCho mượn—
04/01/2022Szombathelyi HaladasNyiregyhazaChuyển nhượng—
30/06/2020Illes Akademia U19Szombathelyi HaladasChuyển nhượng—
30/06/2019Illés Akadémia (Haladás U17)Illes Akademia U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Illés Akadémia (Haladás Jugend)Illés Akadémia (Haladás U17)Chuyển nhượng—
02/07/2014Paksi FC YouthIllés Akadémia (Haladás Jugend)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com