
Zakhar Tarasenko là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Veles Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
788Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 14 | 7 | 788 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 788 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/09/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/12/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 29/05/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/09/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/11/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/09/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | FC West Armenia | Pelister Bitola | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | FC West Armenia | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Fiztekh Dolgoprudny | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | FK Sevastopol | Fiztekh Dolgoprudny | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2020 | TSK-Tavriya Simferopol | FK Sevastopol | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2019 | FC Leningradets | TSK-Tavriya Simferopol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SShOR Zenit St. Petersburg | FC Leningradets | Chuyển nhượng | — |