Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zakhar Chervyakov

FC Gazovik VitebskTiền đạoBLR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Zakhar Chervyakov là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Gazovik Vitebsk.

Tiểu sử Zakhar Chervyakov

Zakhar Chervyakov là tiền đạo người Belarus, hiện khoác áo FC Gazovik Vitebsk ở tuổi 24. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 2 trận, ghi 1 bàn và thi đấu tổng cộng 109 phút, cả hai trận đều thuộc Belarusian Cup. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 125 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
109Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—2110910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20211850 nghìn €
08/12/20211975 nghìn €
16/06/20221975 nghìn €
29/11/20222075 nghìn €
10/07/202320100 nghìn €
05/12/202321125 nghìn €
01/07/202421125 nghìn €
05/12/202422100 nghìn €
18/06/20252250 nghìn €
07/12/20252350 nghìn €
28/06/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com