
Zakaria Taifi là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Orlando City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
10Đá chính
1.075Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 22 | 8 | 920 | 0 | 0 | 3 | 11 | 3 | 79% | 55% | 0 | 0 | 5,99 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 53% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 920 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/344 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/32 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/83 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 2 | 6/7 | — | 6,64 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/1 | — | 5,95 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 2-4 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/22 | 0 | 3/5 | — | 5,47 |
| 20/09/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/14 | 1 | 3/4 | — | 6,29 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 25/32 | 1 | 3/7 | — | 7,07 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 3/3 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 3-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 3/8 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/09/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2025 | Orlando City B | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2024 | Orlando City Academy | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Orlando City B | Orlando City Academy | Cho mượn | — |
| 20/03/2023 | Orlando City Academy | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh52
- Thể lực40