Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zakaria Sawo

QarabagTiền đạoGAM
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Zakaria Sawo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Qarabag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—2110000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zakaria Sawo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaH 0-0102001006/1236/11—6,48
23/07/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaH 0-0900020011/1312/10—6,36
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ VestriT 3-090115218/1002/6—8,78
09/07/2026Cúp C2 châu Âuvs VestriT 3-0901131214/1523/5—8,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 750 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/202222100 nghìn €
28/06/202323100 nghìn €
28/09/202323150 nghìn €
27/12/202323150 nghìn €
25/03/202424300 nghìn €
16/05/202424450 nghìn €
23/09/202424500 nghìn €
08/12/202424500 nghìn €
17/06/202525500 nghìn €
15/09/202525450 nghìn €
18/11/202525400 nghìn €
01/03/202626550 nghìn €
01/06/202626750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026DjurgardensQarabagHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026AEL LimassolDjurgardensCho mượn—
31/12/2025DjurgardensAEL LimassolChuyển nhượng—
24/03/2025Aris LimassolDjurgardensHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
27/08/2023Start KristiansandAris LimassolHết hạn mượn 0.49M €490 nghìn €
01/08/2022Oskarshamns AIKStart KristiansandHết hạn mượn 0.009M €9 nghìn €
22/01/2021FC RosengardOskarshamns AIKChuyển nhượng—
31/07/2018BK OlympicFC RosengardChuyển nhượng—
31/12/2017Landskrona U19BK OlympicChuyển nhượng—
31/12/2016BK Olympic U17Landskrona U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy58
  • Sức mạnh30
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com