
Zakaria Labyad là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Corinthians - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
3Đá chính
400Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 11 | 2 | 224 | 1 | 0 | 2 | 5 | 1 | 76% | 36% | 1 | 0 | 6,80 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 1 | 132 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 33% | 0 | 0 | 7,14 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/89 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/66 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/6 | — | 6,68 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 24/07/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 3-0 | 72 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 23/28 | 0 | 1/4 | — | 7,70 |
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,49 |
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 2/2 | — | 6,64 |
| 25/05/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | T 1-0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 8,01 |
| 22/05/2026 | Copa Libertadores | @ CA Penarol | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 42/47 | 0 | 0/3 | — | 8,20 |
| 15/05/2026 | Copa do Brasil | vs Barra FC | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | — | — | 6,95 |
| 11/05/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | V | 6,46 |
| 07/05/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Santa Fe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2010 | 16 | 100 nghìn € |
| 31/07/2010 | 17 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2011 | 18 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2012 | 18 | 4,0 triệu € |
| 10/07/2012 | 19 | 4,5 triệu € |
| 27/03/2013 | 20 | 5,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 20 | 5,5 triệu € |
| 10/02/2014 | 20 | 5,5 triệu € |
| 09/08/2014 | 21 | 4,0 triệu € |
| 15/02/2015 | 21 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 25/10/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 13/10/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 05/01/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 06/10/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 30 | 1,6 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 31 | 850 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2026 | Dalian Yingbo | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Yunnan Yukun | Dalian Yingbo | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | FC Utrecht | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2023 | Free Player | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AFC Ajax | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | FC Utrecht | AFC Ajax | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 04/01/2017 | Free Player | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Sporting CP | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2016 | Fulham | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Sporting CP | Fulham | Chuyển nhượng 0.23M € | 230 nghìn € |
| 29/06/2015 | Vitesse Arnhem | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Sporting CP | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | PSV Eindhoven | Sporting CP | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2010 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | USV Elinkwijk Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật65
- Tư duy67
- Sức mạnh43
- Thể lực43