
Zakaria Eddahchouri là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo RC Deportivo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
69Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,30Bàn/90 phút
69Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 69 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 37% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/6 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 3-2 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 3/7 | — | 6,56 |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,07 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | 2/7 | V | 7,46 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 26/03/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/10/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh29
- Thể lực44