
Zakaria Beglarishvili
36Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Zakaria Beglarishvili là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Nomme United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
31Đá chính
237Phút
12Bàn thắng
10Kiến tạo
4,56Bàn/90 phút
19Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 31 | 30 | 147 | 11 | 0 | 10 | 0 | 0 | — | — | 4 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 147 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 10
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/02/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/04/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/08/2010 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/04/2011 | 21 | 125 nghìn € |
| 06/11/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2012 | 22 | 275 nghìn € |
| 26/01/2013 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/06/2014 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/11/2014 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/03/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 24/06/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/11/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/07/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/11/2016 | 26 | 275 nghìn € |
| 19/06/2017 | 27 | 325 nghìn € |
| 03/12/2017 | 27 | 375 nghìn € |
| 25/06/2018 | 28 | 450 nghìn € |
| 13/11/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/10/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/02/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/09/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/04/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/12/2021 | 31 | 375 nghìn € |
| 12/05/2022 | 32 | 375 nghìn € |
| 25/10/2022 | 32 | 375 nghìn € |
| 01/06/2023 | 33 | 275 nghìn € |
| 31/08/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 11/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 14/05/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 13/02/2025 | 34 | — |
| 26/04/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 06/10/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.