
Zakaria Atteri là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Patro Eisden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
317Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 252 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 66% | 52% | 2 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/42 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 11/15 | — | 6,99 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 7/17 | V | 6,00 |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 6/13 | V | 6,17 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 2-4 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 1 | 3/6 | — | 7,33 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 3/8 | — | 6,36 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 3-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 4/7 | — | 6,47 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 7/9 | — | 6,41 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | KAS Eupen | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | RFC de Liege | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | FCV Dender EH | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Excelsior Mouscron U21 | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Royal Knokke | Excelsior Mouscron U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Excelsior Mouscron U21 | Royal Knokke | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Royal Excel Mouscron Youth | Excelsior Mouscron U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Diegem Sport Youth | Royal Excel Mouscron Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KV Mechelen Youth | Diegem Sport Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Diegem Sport Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh30
- Thể lực39