Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zakaria Aboukhlal

TorinoTiền đạoMAR
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Zakaria Aboukhlal là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Torino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—20480000075%57%006,48
Serie A2026-2027—30430002073%57%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zakaria Aboukhlal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A@ ParmaT 3-017000003/502/2—6,56
13/10/2026Serie Avs UdineseT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Serie A@ BolognaH 1-1dự bị00000—0———
14/09/2026Serie Avs AS RomaB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026Serie A@ FiorentinaT 2-1dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MonzaB 0-1260000011/1515/8—6,39
29/08/2026Serie A@ SassuoloB 1-217001003/502/5—6,39
24/08/2026Serie Avs AC MilanB 1-29001005/50——6,12
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs CarrareseT 1-022000007/913/6—6,57
16/02/2026Serie Avs BolognaB 1-2450000019/2211/5—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 7,5 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/201918100 nghìn €
02/07/201919600 nghìn €
18/09/2019191,5 triệu €
17/12/2019191,5 triệu €
07/04/2020201,3 triệu €
28/06/2020202,0 triệu €
13/10/2020202,0 triệu €
05/01/2021202,5 triệu €
18/05/2021212,5 triệu €
04/01/2022212,0 triệu €
07/06/2022222,0 triệu €
18/09/2022223,5 triệu €
01/11/2022223,5 triệu €
26/03/2023237,0 triệu €
26/06/2023239,0 triệu €
15/10/20232310,0 triệu €
17/12/20232310,0 triệu €
02/06/20242410,0 triệu €
09/12/20242410,0 triệu €
23/03/20252512,0 triệu €
02/06/20252512,0 triệu €
22/12/2025259,0 triệu €
23/03/2026267,5 triệu €
28/05/2026266,0 triệu €
21/09/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2025Toulouse FCTorinoHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
30/06/2022AZ AlkmaarToulouse FCHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
26/08/2019PSV Eindhoven U21AZ AlkmaarHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2018PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Willem II/RKC U19PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Willem II Tilburg U17Willem II/RKC U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Willem II Tilburg YouthWillem II Tilburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2009GVV Raptim GorinchemWillem II Tilburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2008RKC Waalwijk (Youth)GVV Raptim GorinchemChuyển nhượng—
31/12/2007GVV Unitas YouthRKC Waalwijk (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy34
  • Sức mạnh32
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com