Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zak Rudden

Dunfermline AthleticTiền đạoSCO
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Zak Rudden là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dunfermline Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
474Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—43246001104——006,62
Scottish Championship2026-2027—6322800020——006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zak Rudden · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Scottish Championship@ Ayr UnitedH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Scottish Championship@ Greenock MortonT 1-01300000—0——6,50
12/09/2026Scottish Championshipvs Queen's ParkT 2-0800000—0——6,50
05/09/2026Scottish Championship@ ArbroathH 1-16200000—0——6,30
29/08/2026Scottish Championshipvs Raith RoversT 1-06200200—0——6,28
22/08/2026Scottish Championship@ Livingston F.C.B 0-21800000—0——6,30
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Ross County F.C.B 1-2dự bị00000—0———
01/08/2026Scottish Championship@ InvernessH 0-06500000—0——6,70
26/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ St Mirren F.C.T 1-07400210—0——6,44
22/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Cove RangersT 5-06500410—0——6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/201918100 nghìn €
04/02/202019400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
20/07/202020250 nghìn €
30/12/202121300 nghìn €
30/05/202222300 nghìn €
12/12/202222300 nghìn €
25/06/202323275 nghìn €
04/12/202323350 nghìn €
03/10/202424325 nghìn €
02/12/202424350 nghìn €
16/06/202525200 nghìn €
08/10/202525175 nghìn €
09/12/202525125 nghìn €
20/05/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2025LivingstonDunfermline AthleticChuyển nhượng—
30/06/2025Queen's ParkLivingstonChuyển nhượng—
12/07/2024DundeeQueen's ParkChuyển nhượng—
30/05/2024Raith RoversDundeeCho mượn—
25/01/2024DundeeRaith RoversChuyển nhượng—
30/05/2023Saint JohnstoneDundeeCho mượn—
30/01/2023DundeeSaint JohnstoneChuyển nhượng—
30/06/2022Partick Thistle FCDundeeChuyển nhượng—
15/05/2022DundeePartick Thistle FCCho mượn—
30/01/2022Partick Thistle FCDundeeChuyển nhượng—
14/01/2020Rangers FC BPartick Thistle FCChuyển nhượng—
05/01/2020Plymouth ArgyleRangers FC BCho mượn—
22/08/2019Rangers FC BPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
04/05/2019FalkirkRangers FC BCho mượn—
30/08/2018Rangers FC BFalkirkChuyển nhượng—
30/06/2018Rangers FC U20Rangers FC BChuyển nhượng—
30/06/2017Glasgow RangersU17Rangers FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy59
  • Sức mạnh28
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com