
Zak Johnson là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo York City.
Tiểu sử Zak Johnson
Zak Johnson là hậu vệ 21 tuổi, hiện thi đấu cho York City và mang quốc tịch England. Trong mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân với 570 phút thi đấu và điểm trung bình 6,88; theo giải, anh ra sân 6 trận tại Hạng Tư Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Anh cao 188 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €, còn chuyển nhượng gần nhất là từ Sunderland U23 sang York City vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
750Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 660 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 58% | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 40% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 591/647 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/37 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/60 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/80 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 92/101 | 0 | 3/9 | — | 6,80 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 3/5 | — | 6,96 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 122/136 | 0 | 8/13 | — | 6,99 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/89 | 0 | 5/6 | — | 7,65 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/73 | 1 | 5/10 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/80 | 0 | 4/7 | — | 7,52 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93/99 | 2 | 5/8 | — | 6,58 |
| 04/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Crawley Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/80 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Rochdale | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sunderland U23 | York City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | York City | Sunderland U23 | Cho mượn | — |
| 27/11/2025 | Sunderland U23 | York City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Notts County | Sunderland U23 | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | Sunderland U23 | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Dundalk | Sunderland U23 | Cho mượn | — |
| 13/02/2024 | Sunderland U23 | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Hartlepool United | Sunderland U23 | Cho mượn | — |
| 21/09/2023 | Sunderland U23 | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sunderland U18 | Sunderland U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực47