
Zaidu Sanusi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Porto.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
447Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 288 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 63% | 0 | 0 | 7,29 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 0% | 0 | 0 | 6,76 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 33% | 0 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/133 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/31 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 0/1 | — | 6,76 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 7,27 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 5/6 | — | 7,54 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 3/5 | — | 6,99 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 2 | 4/8 | — | 7,34 |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 1/3 | — | 7,26 |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/5 | V | 5,62 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 20/04/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/30 | 0 | 1/4 | — | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/08/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/10/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 20/09/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 24 | 8,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 24 | 10,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2020 | Santa Clara | FC Porto | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2019 | SC Mirandela | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Gil Vicente | SC Mirandela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SC Mirandela | Gil Vicente | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Gil Vicente | SC Mirandela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jega United | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật49
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực48