Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zaidu Sanusi

FC PortoHậu vệNGR
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Zaidu Sanusi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Porto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
447Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—442880000084%63%007,29
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11690000079%0%006,76
Siêu cúp Bồ Đào Nha2026—11900000087%33%007,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/133 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/31 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zaidu Sanusi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenB 0-1690000019/2400/1—6,76
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real BetisB 2-3dự bị00000—0———
30/08/2026Primeira Liga@ ViseuT 3-018000007/90——7,27
24/08/2026Primeira Ligavs FC AroucaT 2-0900000030/3505/6—7,54
16/08/2026Primeira Liga@ Rio AveT 2-0900000028/3703/5—6,99
10/08/2026Primeira Ligavs AlvercaT 2-0900000047/5224/8—7,34
02/08/2026Siêu cúp Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseT 1-0900000027/3111/3—7,26
11/06/2026Giao hữu quốc tế@ Bồ Đào NhaB 1-2290000010/1312/5V5,62
03/05/2026Primeira Ligavs AlvercaT 1-0450010124/2901/1—7,10
20/04/2026Primeira Ligavs CD TondelaT 2-0620010228/3001/4—7,47

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 2,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201922200 nghìn €
29/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
16/08/2020232,5 triệu €
21/10/2020234,0 triệu €
27/01/2021238,0 triệu €
20/05/2021238,0 triệu €
20/09/2021246,0 triệu €
26/12/2021246,0 triệu €
09/03/2022248,0 triệu €
30/05/20222410,0 triệu €
31/10/20222510,0 triệu €
15/06/2023268,0 triệu €
28/09/2023266,0 triệu €
26/12/2023263,0 triệu €
05/06/2024263,0 triệu €
18/12/2024273,0 triệu €
29/05/2025272,0 triệu €
17/12/2025283,0 triệu €
27/05/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2020Santa ClaraFC PortoHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2019SC MirandelaSanta ClaraChuyển nhượng—
07/08/2018Gil VicenteSC MirandelaChuyển nhượng—
29/06/2018SC MirandelaGil VicenteCho mượn—
31/12/2016Gil VicenteSC MirandelaChuyển nhượng—
30/06/2016Jega UnitedGil VicenteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com