
Zackariah Mohammed là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Al Dhafra FC.
Tiểu sử Zackariah Mohammed
Zackariah Mohammed là cầu thủ thuộc vị trí Tiền vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Dhafra FC. Anh mang quốc tịch Ghana, sinh ngày 26/04/2001 và hiện 25 tuổi. Anh cao 180 cm, nặng 68 kg và sử dụng chân phải làm chân thuận. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 4 trận với 172 phút thi đấu và điểm trung bình 6,55, trong đó 3 trận tại United Arab Emirates ADIB Cup và 1 trận tại VĐQG UAE. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 167 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 57% | 0 | 0 | 6,64 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/83 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Wahda(UAE) | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 3 | 5/8 | — | 6,65 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Sharjah | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 2 | 2/5 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 1 | 5/8 | — | 6,67 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | V | 6,62 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 3/7 | — | 6,15 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 3 | 5/7 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/10/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/03/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 10 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | — |
| 27/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.