
Zack Steffen là thủ môn 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
28Cứu thua
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 9 | 9 | 810 | 28 | 2 | 7 | 89% | 60% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/309 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/48 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 26/27 | 0 | — | — | 7,38 |
| 30/04/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Colorado Springs | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 1 | 37/38 | 1 | 1/3 | — | 6,76 |
| 23/04/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 34/35 | 0 | — | — | 6,88 |
| 19/04/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | — | — | 5,83 |
| 15/04/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Omaha | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | T 6-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 30/33 | 0 | — | — | 7,84 |
| 05/04/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 2 | 33/37 | 0 | — | — | 5,91 |
| 22/03/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 26/28 | 0 | — | — | 6,96 |
| 01/03/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 24/28 | 0 | 2/2 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/02/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/05/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 675 nghìn € |
| 01/05/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/08/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 24 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 10,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 24 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 6,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 6,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Manchester City | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Middlesbrough | Manchester City | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Manchester City | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Fortuna Dusseldorf | Manchester City | Cho mượn | — |
| 09/07/2019 | Manchester City | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Columbus Crew | Manchester City | Hết hạn mượn 6.818181M € | 6,8 triệu € |
| 29/11/2016 | Pittsburgh Riverhounds | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 12/08/2016 | Columbus Crew | Pittsburgh Riverhounds | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | SC Freiburg | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Maryland Terrapins (University of Maryland) | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | FC Delco Academy | Maryland Terrapins (University of Maryland) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Philadelphia Union Academy | FC Delco Academy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FC Delco Academy | Philadelphia Union Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | West Chester United Academy | FC Delco Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 157
- Chỉ số 246
- Chỉ số 451
- Chỉ số 357