
Zack Nelson là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AFC Wimbledon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
689Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 483 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 84% | 49% | 0 | 0 | 5,81 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 70% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 20% | 1 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/172 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/24 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/53 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/37 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/24 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/24 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 35/40 | 1 | 2/3 | — | 6,42 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 0-5 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/5 | — | 5,53 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,13 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Barnet | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 25/32 | 6 | 13/20 | — | 6,94 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 3 | 7/13 | — | 6,85 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 1 | 1/2 | — | 7,02 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 1/6 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 1 | 3/7 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Luton Town | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AFC Wimbledon | Luton Town | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Luton Town | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Luton Town U21 | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Luton Town U18 | Luton Town U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh45
- Thể lực36