
Zack Farnsworth là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Monterey Bay FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.190Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1095Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 27 | 24 | 2.190 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 86% | 45% | 9 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.190 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1153/1332 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 74/201 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 102
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/157 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 53
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 211
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/39 | 0 | 1/3 | V | 6,19 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/59 | 0 | 2/3 | — | 7,36 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/45 | 3 | 6/11 | V | 6,71 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/63 | 1 | 3/4 | V | 5,82 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 0 | 4/10 | — | 6,62 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 3/5 | — | 5,61 |
| 06/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 4/8 | V | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/11/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/08/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực45